"sharp cookie" 的Vietnamese翻译
释义
Cách nói không trang trọng chỉ người cực kỳ thông minh, nhanh trí và hiểu vấn đề nhanh.
用法说明(Vietnamese)
Luôn mang tính không trang trọng và thường dùng để khen. Dùng cho người mưu trí thực tế, không dễ bị lừa. Gần nghĩa với 'smart cookie', không chỉ nói về giỏi sách vở.
例句
She's a sharp cookie and always finds the answer quickly.
Cô ấy là một **người rất thông minh**, luôn tìm ra câu trả lời nhanh.
You have to be a sharp cookie to solve that puzzle.
Bạn phải là một **người lanh lợi** mới giải được câu đố đó.
My grandfather is a sharp cookie, even at his age.
Ông tôi là một **người rất thông minh** dù ở tuổi này.
Don’t try to trick her—she’s a sharp cookie and will see right through you.
Đừng cố lừa cô ấy—cô ấy là **người lanh lợi**, sẽ phát hiện ngay.
He’s a sharp cookie; nothing gets past him at work.
Anh ấy là **người lanh lợi**; không gì lọt qua mắt anh ấy ở chỗ làm.
Everyone knows Maria’s a sharp cookie—she always figures things out before anyone else.
Ai cũng biết Maria là **người rất thông minh**—cô ấy luôn nhận ra mọi chuyện trước mọi người.