"set tongues wagging" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến mọi người bàn tán nhiều về điều gì đó, thường vì nó gây bất ngờ, sốc hoặc thú vị; tạo ra lời đồn hoặc bàn tán.
用法说明(Vietnamese)
Đây là thành ngữ, sắc thái hơi thân mật và dùng khi nói đến tin đồn hoặc chuyện sốc. Thường xuất hiện ở thì quá khứ, không mang nghĩa đen.
例句
The celebrity's new outfit set tongues wagging.
Trang phục mới của người nổi tiếng **gây bàn tán**.
Their sudden marriage set tongues wagging in the town.
Đám cưới bất ngờ của họ **gây bàn tán** trong thị trấn.
The teacher's mysterious absence set tongues wagging among the students.
Sự vắng mặt bí ẩn của giáo viên **gây bàn tán** giữa học sinh.
Her expensive gift from an unknown admirer really set tongues wagging at the office.
Món quà đắt tiền từ một người hâm mộ lạ thực sự **gây bàn tán** ở công ty.
That photo on social media totally set tongues wagging last weekend.
Tấm ảnh đó trên mạng xã hội cuối tuần rồi thực sự **gây bàn tán**.
When the boss walked in late with a big smile, it instantly set tongues wagging among the staff.
Khi sếp bước vào muộn với nụ cười tươi, cả nhân viên lập tức **bàn tán xôn xao**.