输入任意单词!

"serenade" 的Vietnamese翻译

serenátbài hát tình yêu (serenade)

释义

'Serenát' là một bài hát hoặc bản nhạc thường được hát/diễn vào buổi tối để bày tỏ tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ, thường là dưới cửa sổ của ai đó.

用法说明(Vietnamese)

"Serenát" thường mang sắc thái lãng mạn/thơ mộng, và có thể dùng nghĩa bóng (như "serenát của những lời khen"). Dùng trong phong cách trang trọng hoặc văn học.

例句

He played a serenade for his girlfriend under her window.

Anh ấy đã chơi một **serenát** cho bạn gái dưới cửa sổ của cô ấy.

A serenade is often sung at night.

Một **serenát** thường được hát vào ban đêm.

Mozart wrote a famous serenade called 'Eine kleine Nachtmusik'.

Mozart đã sáng tác một **serenát** nổi tiếng mang tên 'Eine kleine Nachtmusik'.

He tried to win her heart with a midnight serenade and flowers.

Anh ấy đã cố chinh phục trái tim cô ấy bằng **serenát** lúc nửa đêm và hoa.

The band gave the newlyweds a joyful serenade after the wedding.

Sau đám cưới, ban nhạc đã dành tặng đôi tân hôn một **serenát** vui vẻ.

Sometimes a sweet serenade is all it takes to make someone smile.

Đôi khi chỉ cần một **serenát** ngọt ngào là có thể làm ai đó mỉm cười.