输入任意单词!

"select from" 的Vietnamese翻译

chọn từ

释义

Chọn một hoặc nhiều mục từ một nhóm hoặc danh sách.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong hướng dẫn hoặc tình huống trang trọng; đi kèm danh sách hoặc nhóm. Mức độ trang trọng cao hơn 'chọn' bình thường.

例句

Please select from these options.

Vui lòng **chọn từ** các lựa chọn này.

You can select from three colors.

Bạn có thể **chọn từ** ba màu.

Students must select from the available subjects.

Học sinh phải **chọn từ** các môn học có sẵn.

Feel free to select from any dish on the menu.

Bạn có thể **chọn từ** bất kỳ món ăn nào trong thực đơn.

Users can select from a list of recommended books.

Người dùng có thể **chọn từ** danh sách sách được đề xuất.

You only need to select from the ones that apply to you.

Bạn chỉ cần **chọn từ** những cái phù hợp với bạn.