"seamstress" 的Vietnamese翻译
释义
Thợ may nữ là người phụ nữ chuyên may, sửa chữa hoặc chỉnh sửa quần áo bằng tay hoặc máy may.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng cho phụ nữ; nam giới sẽ gọi là 'thợ may'. Mang tính trang trọng, cổ điển, chủ yếu gặp trong văn viết hoặc các dịp truyền thống.
例句
My grandmother was a talented seamstress.
Bà ngoại tôi là một **thợ may nữ** tài năng.
The seamstress fixed the rip in my shirt.
**Thợ may nữ** đã sửa vết rách trên áo sơ mi của tôi.
She dreams of becoming a famous seamstress.
Cô ấy mơ ước trở thành một **thợ may nữ** nổi tiếng.
I took my dress to the seamstress for alterations.
Tôi đã mang chiếc váy đến **thợ may nữ** để chỉnh sửa.
The costume was handmade by a local seamstress.
Bộ trang phục được một **thợ may nữ** địa phương làm thủ công.
If your pants are too long, the seamstress can shorten them for you.
Nếu quần của bạn quá dài, **thợ may nữ** có thể cắt ngắn cho bạn.