"scream out" 的Indonesian翻译
释义
Gào thét thật to để biểu lộ cảm xúc mạnh hoặc thu hút sự chú ý; thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn, phấn khích hoặc muốn ai đó nghe thấy.
用法说明(Indonesian)
Dùng trong hoàn cảnh cảm xúc mạnh hoặc căng thẳng, như 'scream out a name' là hét to tên ai đó. Mang tính nhấn mạnh và cảm xúc mạnh hơn 'shout'.
例句
She screamed out when she saw the spider.
Cô ấy **la hét lên** khi nhìn thấy con nhện.
If you need help, scream out so others can hear you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy **la hét lên** để mọi người nghe thấy.
Don't scream out in the library.
Đừng **la hét lên** trong thư viện.
He screamed out his friend's name in the crowd.
Anh ấy **la hét lên** tên bạn giữa đám đông.
Sometimes you just want to scream out your feelings.
Đôi lúc bạn chỉ muốn **la hét lên** cảm xúc của mình.
My little brother screamed out in pain when he fell off his bike.
Em trai tôi **la hét lên** vì đau khi bị ngã xe.