输入任意单词!

"scramble" 的Vietnamese翻译

bò nhanhtrộn lộn xộngiành giật

释义

Di chuyển hoặc leo nhanh một cách vụng về (thường dùng cả tay và chân); trộn lẫn gây lộn xộn; hoặc đánh trứng để nấu.

用法说明(Vietnamese)

"Scramble" thường dùng trong hội thoại thân mật để nói về hành động gấp gáp, hỗn loạn, hoặc tranh giành. Cụm thường gặp: "scramble up a hill", "scramble eggs", "scramble for seats". Không nhầm với "ramble" (đi lang thang).

例句

He had to scramble up the rocks to reach the top.

Anh ấy phải **bò nhanh** qua các tảng đá để lên đến đỉnh.

Can you scramble the eggs for breakfast?

Bạn có thể **đánh** trứng cho bữa sáng không?

People began to scramble for the last tickets.

Mọi người bắt đầu **giành giật** những vé cuối cùng.

I had to scramble out the door this morning—I almost missed the bus.

Sáng nay tôi phải **chạy vội ra khỏi nhà**—suýt nữa lỡ xe buýt.

They’re really going to scramble for that job opening when it’s posted.

Khi công việc đó đăng lên, chắc chắn họ sẽ **tranh nhau** ứng tuyển.

The sudden noise made everyone scramble to find out what happened.

Tiếng động bất ngờ khiến mọi người đều **chạy vội** xem chuyện gì xảy ra.