"scram" 的Vietnamese翻译
释义
Một từ thân mật, dùng để bảo ai đó phải rời đi ngay lập tức hoặc đi thật nhanh.
用法说明(Vietnamese)
Rất suồng sã, chỉ dùng khi nói; có thể mang ý đuổi thẳng mặt, thường giận dữ hoặc khẩn cấp. Không dùng trong tình huống lịch sự.
例句
Scram! I don't want you here.
**Cút đi**! Tôi không muốn bạn ở đây.
The dog started barking, so the cat had to scram.
Con chó bắt đầu sủa nên con mèo phải **cút đi**.
If you don't scram, I'm calling the police.
Nếu bạn không **cút đi**, tôi sẽ gọi cảnh sát.
We saw the security guard coming and decided to scram.
Chúng tôi thấy bảo vệ đến và quyết định **cút đi**.
Kids, this is private property. You need to scram now.
Các em, đây là tài sản riêng. Các em cần phải **cút đi** ngay.
He told the reporters to scram when they came too close.
Khi các phóng viên đến quá gần, anh ấy bảo họ **cút đi**.