"scintillating" 的Vietnamese翻译
释义
Cực kỳ thông minh, thú vị hoặc sôi động; thường dùng để mô tả các cuộc trò chuyện, nhận xét hoặc buổi trình diễn rất xuất sắc.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay văn học; thường nói về cuộc trò chuyện xuất sắc ('scintillating conversation'). Dùng nghĩa đen 'lấp lánh' rất hiếm.
例句
Her scintillating speech impressed everyone.
Bài phát biểu **sắc sảo** của cô ấy đã khiến mọi người ấn tượng.
The professor gave a scintillating lecture on history.
Giáo sư đã có một bài giảng lịch sử **xuất sắc**.
They enjoyed a scintillating conversation at dinner.
Họ đã có một cuộc trò chuyện **sắc sảo** trong bữa tối.
His scintillating wit kept the whole room laughing for hours.
Sự dí dỏm **xuất sắc** của anh ấy khiến cả phòng cười không ngớt suốt nhiều giờ.
That was a scintillating performance—absolutely electrifying!
Đó là một màn trình diễn **xuất sắc**—thực sự bùng nổ!
Even his emails are scintillating—I look forward to reading them.
Thậm chí, email của anh ấy cũng **sắc sảo**—tôi rất mong được đọc.