"schoolbag" 的Vietnamese翻译
释义
Túi dùng để học sinh mang theo sách vở, vở ghi và dụng cụ học tập đến trường.
用法说明(Vietnamese)
'Cặp sách' chủ yếu dùng cho học sinh; 'ba lô đi học' mang nghĩa rộng hơn. Thường dùng khi nói về học sinh nhỏ tuổi hoặc thói quen đi học.
例句
My schoolbag is blue and very heavy.
**Cặp sách** của tôi màu xanh và rất nặng.
He forgot his schoolbag at home.
Cậu ấy đã quên **cặp sách** ở nhà.
Please put your books in your schoolbag.
Vui lòng bỏ sách vào **cặp sách**.
I can never find anything in my messy schoolbag.
Tôi chẳng bao giờ tìm thấy gì trong **cặp sách** bừa bộn của mình.
Her schoolbag is full of snacks and toys, not just schoolbooks.
**Cặp sách** của cô ấy đầy đồ ăn vặt và đồ chơi, không chỉ có sách vở.
Don't leave your schoolbag on the bus again!
Đừng để quên **cặp sách** trên xe buýt lần nữa nhé!