输入任意单词!

"same" 的Vietnamese翻译

giống nhaucùng

释义

Khi hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn giống nhau, không có gì khác biệt thì gọi là 'giống nhau' hoặc 'cùng'.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong mọi tình huống, như 'cùng lúc', 'cùng người', hoặc 'giống hệt'. Không dùng nhầm với 'tương tự' ('similar'), vì đó chỉ là gần giống chứ không hoàn toàn giống.

例句

They wore the same shirt to the party.

Họ mặc **cùng** một chiếc áo sơ mi đến bữa tiệc.

I want to buy the same book as you.

Tôi muốn mua cuốn sách **giống** bạn.

We arrived at the same time.

Chúng tôi đến cùng lúc (**giống nhau** thời gian).

We're wearing the same jacket today!

Hôm nay chúng ta mặc **giống nhau** áo khoác!

She gave me the same advice last week.

Cô ấy đưa tôi **cùng** một lời khuyên vào tuần trước.

I have the same problem sometimes.

Đôi khi tôi cũng gặp **cùng** vấn đề đó.