输入任意单词!

"salty" 的Vietnamese翻译

mặnbực bội (lóng)

释义

Chứa nhiều muối, có vị mặn. Không chính thức, còn dùng chỉ ai đó bị bực bội hoặc khó chịu vì chuyện nhỏ.

用法说明(Vietnamese)

Dùng cho vị mặn hoặc chỉ ai đó bực mình về chuyện nhỏ. Rất phổ biến trên mạng, đừng nhầm với 'spicy' (cay).

例句

This soup tastes very salty.

Món súp này rất **mặn**.

Don’t make the sauce too salty.

Đừng làm nước sốt quá **mặn**.

The chips are too salty for me.

Khoai tây chiên này quá **mặn** với tôi.

He got really salty when he lost the game.

Anh ấy trở nên rất **bực bội** khi thua trò chơi.

Why are you so salty about a joke?

Sao bạn lại **bực bội** chỉ vì một câu đùa vậy?

She posted a salty comment after being criticized online.

Cô ấy đăng một bình luận **bực bội** sau khi bị chỉ trích trên mạng.