输入任意单词!

"sage" 的Vietnamese翻译

hiền nhâncây xô thơm (thảo mộc)

释义

Người rất thông thái, giàu kinh nghiệm và được mọi người kính trọng. 'Sage' cũng là loại thảo mộc dùng trong nấu ăn.

用法说明(Vietnamese)

'Sage' thường nói về các bậc hiền triết, đôi khi mang ý nghĩa tâm linh, triết học. 'Sage advice' là lời khuyên khôn ngoan. Khi là cây, chỉ loại thảo mộc dùng nhiều trong món ăn Tây.

例句

The king asked the sage for advice.

Nhà vua đã hỏi **hiền nhân** lời khuyên.

She grows sage in her garden for cooking.

Cô ấy trồng **cây xô thơm** trong vườn để nấu ăn.

People listened to the sage's stories.

Mọi người chăm chú nghe những câu chuyện của **hiền nhân**.

He gave me some sage advice about saving money.

Anh ấy đã cho tôi vài lời **khuyên khôn ngoan** về tiết kiệm tiền.

Add a little sage to the chicken for extra flavor.

Thêm chút **cây xô thơm** vào gà để tăng hương vị.

Some say a sage can see things others can't.

Có người nói **hiền nhân** có thể thấy những điều người khác không nhìn ra.