输入任意单词!

"rumbles" 的Vietnamese翻译

ầm ầmsôi ùng ục (bụng)

释义

Âm thanh trầm, kéo dài, thường giống tiếng sấm hay tiếng bụng kêu khi đói.

用法说明(Vietnamese)

'Stomach rumbles' là bụng kêu (đói); 'thunder rumbles' là sấm vang xa. Không nhầm với 'rambles' (nói lan man không có mục đích).

例句

The thunder rumbles in the distance.

Sấm **ầm ầm** ở đằng xa.

Her stomach rumbles when she is hungry.

Khi đói, bụng cô ấy **sôi ùng ục**.

There are loud rumbles from the construction site.

Có những tiếng **ầm ầm** lớn từ công trường.

My stomach rumbles really loudly during meetings.

Bụng tôi **sôi ùng ục** rất to lúc họp.

The ground rumbles before an earthquake hits.

Đất **ầm ầm** trước khi động đất xảy ra.

You can hear the distant rumbles of traffic late at night.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **ầm ầm** xe cộ ngoài xa vào lúc khuya.