输入任意单词!

"royale" 的Vietnamese翻译

royale (vay mượn, liên quan món ăn/games)

释义

Từ thường xuất hiện trong tên món ăn sang trọng của Pháp hoặc chế độ chơi game sinh tồn; không phải là 'royal'.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng kèm theo tên món hoặc game như 'Battle Royale', 'mango royale'. Không dùng độc lập, không giống 'royal'.

例句

The chef prepared a delicious royale soup for dinner.

Đầu bếp đã chuẩn bị món súp **royale** thơm ngon cho bữa tối.

She won the Battle Royale match online.

Cô ấy đã thắng trận **Battle Royale** trực tuyến.

We tried the chocolate royale at the French restaurant.

Chúng tôi đã thử món chocolate **royale** ở nhà hàng Pháp.

Have you seen that new royale mode in the game? It looks intense!

Bạn đã thấy chế độ **royale** mới trong game đó chưa? Trông hấp dẫn lắm!

The dessert was called 'mango royale'—it was so creamy!

Món tráng miệng gọi là 'mango **royale**'—rất béo ngậy!

Everyone wanted to join the royale tournament this weekend.

Mọi người đều muốn tham gia giải đấu **royale** cuối tuần này.