"rotator" 的Vietnamese翻译
释义
Bộ quay là thiết bị hoặc bộ phận trong máy giúp vật thể quay tròn. Trong y học, từ này còn dùng cho nhóm cơ giúp xoay các phần của cơ thể như vai.
用法说明(Vietnamese)
'Bộ quay' hay dùng trong kỹ thuật và y học. 'Rotator cuff' trong y khoa là nhóm cơ ở vai. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
例句
The rotator makes the fan blades spin smoothly.
**Bộ quay** giúp cánh quạt quay mượt mà.
Doctors often talk about the rotator in the shoulder.
Bác sĩ thường nói về **bộ quay** ở vai.
The machine stopped working because the rotator broke.
Máy bị hỏng vì **bộ quay** bị vỡ.
If your shoulder hurts when you lift your arm, you might have a rotator injury.
Nếu vai bạn đau khi nâng tay lên, có thể bạn bị chấn thương **bộ quay**.
The engineer replaced the old rotator to fix the motor.
Kỹ sư đã thay **bộ quay** cũ để sửa động cơ.
Some high-end cameras use a special rotator for 360-degree shots.
Một số máy ảnh cao cấp dùng **bộ quay** đặc biệt cho ảnh 360 độ.