输入任意单词!

"roosters" 的Vietnamese翻译

gà trống

释义

Gà trống là con gà đực trưởng thành, nổi tiếng với tiếng gáy to vào buổi sáng.

用法说明(Vietnamese)

'Rooster' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; gà trống non gọi là 'cockerel'. Không dùng từ này cho gà mái ('hen').

例句

The farm has three roosters and ten hens.

Trang trại có ba con **gà trống** và mười con gà mái.

Roosters crow loudly in the morning.

**Gà trống** gáy to vào buổi sáng.

Children watched the roosters running around the yard.

Bọn trẻ xem những con **gà trống** chạy quanh sân.

If you keep too many roosters, they might fight with each other.

Nếu nuôi quá nhiều **gà trống**, chúng có thể đánh nhau.

I can hear the roosters even with the windows closed!

Tôi vẫn nghe tiếng **gà trống** gáy dù đã đóng cửa sổ!

Some people raise roosters for their colorful feathers.

Một số người nuôi **gà trống** để lấy lông sặc sỡ của chúng.