"roll up" 的Vietnamese翻译
释义
Gập, cuộn hoặc xắn một vật thành hình tròn hoặc hình ống, như giấy hay ống tay áo. Trong tiếng Anh-Anh không trang trọng, có nghĩa là 'đến', 'xuất hiện'.
用法说明(Vietnamese)
'Cuộn lại' thường dùng cho giấy, tấm thảm, hoặc xắn ống tay áo, ống quần. Trong giao tiếp Anh-Anh, 'roll up' còn diễn tả hành động đến nơi một cách thoải mái. Không nhầm với 'roll-up' là từ chỉ món ăn hoặc giấy cuốn.
例句
Please roll up your sleeves before you eat.
Làm ơn **xắn lên** tay áo trước khi ăn.
You need to roll up this poster to put it in your bag.
Bạn cần **cuộn lại** tấm áp phích này để bỏ vào túi.
Can you help me roll up the carpet?
Bạn có thể giúp tôi **cuộn lại** tấm thảm không?
Time to roll up your sleeves and get to work!
Đến lúc **xắn lên** tay áo và bắt tay vào làm việc!
She rolled up just as the meeting was ending.
Cô ấy vừa **đến** đúng lúc cuộc họp kết thúc.
We watched the waves and rolled up our pants to walk in the water.
Chúng tôi ngắm sóng rồi **xắn lên** ống quần để đi dạo trong nước.