"rigger" 的Vietnamese翻译
释义
Thợ giàn là người chuyên lắp đặt cáp, dây thừng hoặc thiết bị để nâng vật nặng, thường xuất hiện ở tàu, công trường, rạp hát hoặc phim trường.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như tàu biển, xây dựng, sân khấu, hoặc phim trường. Trong sân khấu/phim ảnh, 'rigger' chuyên về lắp đặt đèn hoặc dây cho diễn viên biểu diễn.
例句
The rigger checked all the ropes before lifting the cargo.
**Thợ giàn** đã kiểm tra tất cả các dây thừng trước khi nâng hàng lên.
On ships, the rigger maintains the sails and cables.
Trên tàu, **thợ giàn** bảo trì buồm và dây cáp.
A theater rigger installs the lighting equipment above the stage.
**Thợ giàn** trong nhà hát lắp đặt thiết bị chiếu sáng trên sân khấu.
He worked as a rigger on action movies, setting up wires for stunts.
Anh ấy từng làm **thợ giàn** trong các bộ phim hành động, lắp đặt dây cho các pha mạo hiểm.
If you're afraid of heights, being a rigger probably isn't for you.
Nếu sợ độ cao, làm **thợ giàn** có lẽ không phù hợp với bạn.
The concert couldn't start until the riggers finished setting up the sound system.
Buổi hòa nhạc chưa thể bắt đầu cho đến khi các **thợ giàn** hoàn thành việc lắp ráp âm thanh.