"rhesus" 的Vietnamese翻译
释义
'Rhesus' thường chỉ loài khỉ rhesus macaque, đôi khi cũng dùng để nói về yếu tố Rh trong nhóm máu.
用法说明(Vietnamese)
Từ này được dùng nhiều trong y khoa và khoa học, nên 'khỉ rhesus' nói về con vật, còn 'yếu tố Rh', 'Rh dương tính' dùng trong xét nghiệm máu.
例句
A rhesus monkey can recognize itself in a mirror.
Khỉ **rhesus** có thể nhận ra mình trong gương.
Doctors check your rhesus factor during pregnancy.
Bác sĩ kiểm tra yếu tố **Rh** của bạn khi mang thai.
The rhesus is a very intelligent animal.
**Khỉ rhesus** là loài động vật rất thông minh.
My blood type is O positive, so I'm rhesus positive too.
Nhóm máu của tôi là O dương tính nên tôi cũng **Rh dương tính**.
Scientists often use rhesus monkeys in research because they are so similar to humans.
Các nhà khoa học thường sử dụng **khỉ rhesus** trong nghiên cứu vì chúng rất giống con người.
If you’re rhesus negative, your blood donation can be really important for certain patients.
Nếu bạn **Rh âm tính**, việc hiến máu của bạn rất quan trọng cho một số bệnh nhân.