输入任意单词!

"return to" 的Vietnamese翻译

trở lại

释义

Quay lại một nơi, tình huống hoặc trạng thái mà bạn từng ở trước đó.

用法说明(Vietnamese)

Sử dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết. Hay dùng với các danh từ như 'return to work', 'return to normal'.

例句

After vacation, I will return to work.

Sau kỳ nghỉ, tôi sẽ **trở lại** làm việc.

He had to return to his hometown.

Anh ấy phải **trở lại** quê hương.

We will never return to that restaurant.

Chúng tôi sẽ không bao giờ **trở lại** nhà hàng đó nữa.

It’s hard to return to normal life after a big change.

Sau một thay đổi lớn, thật khó để **trở lại** cuộc sống bình thường.

When did you last return to your favorite hobby?

Bạn đã **trở lại** sở thích yêu thích của mình lần cuối khi nào?

Let’s return to the topic we discussed earlier.

Hãy **trở lại** chủ đề chúng ta đã thảo luận trước đó.