"retested" 的Vietnamese翻译
释义
Thực hiện kiểm tra lại một lần nữa để xác nhận kết quả hoặc xem có thay đổi gì không.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường khoa học, y tế, hoặc trường học. Có thể sử dụng dạng bị động: 'được kiểm tra lại'.
例句
The doctor retested the blood sample.
Bác sĩ đã **kiểm tra lại** mẫu máu.
She retested her experiment to be sure of the results.
Cô ấy đã **kiểm tra lại** thí nghiệm của mình để chắc chắn về kết quả.
After fixing the machine, they retested it.
Sau khi sửa máy, họ đã **kiểm tra lại** nó.
Since the first test was unclear, I was retested the next day.
Vì bài kiểm tra đầu tiên không rõ ràng nên hôm sau tôi được **kiểm tra lại**.
If you fail the exam, you can be retested after one week.
Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn có thể được **kiểm tra lại** sau một tuần.
The water was retested to make sure it was safe to drink.
Nước đã được **kiểm tra lại** để đảm bảo an toàn khi uống.