输入任意单词!

"respiratory" 的Vietnamese翻译

hô hấp

释义

Liên quan đến quá trình hô hấp hoặc các cơ quan giúp thở như phổi, đường hô hấp.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc khoa học, ví dụ: 'hệ hô hấp', 'bệnh hô hấp', 'nhiễm trùng hô hấp'. Không dùng trong hội thoại thường ngày; không nhầm với 'respiration' (quá trình hô hấp).

例句

The doctor listened to his respiratory sounds with a stethoscope.

Bác sĩ đã nghe âm thanh **hô hấp** của anh ấy bằng ống nghe.

Asthma is a common respiratory disease.

Hen suyễn là một bệnh **hô hấp** phổ biến.

Smoking can cause respiratory problems.

Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề **hô hấp**.

He wears a mask to protect his respiratory system from dust.

Anh ấy đeo khẩu trang để bảo vệ hệ **hô hấp** khỏi bụi.

Flu and cold viruses often affect the respiratory tract first.

Vi-rút cúm và cảm lạnh thường ảnh hưởng đến đường **hô hấp** trước tiên.

She specializes in treating respiratory infections in children.

Cô ấy chuyên điều trị các bệnh nhiễm trùng **hô hấp** ở trẻ em.