输入任意单词!

"respectably" 的Vietnamese翻译

đàng hoàngđáng kính

释义

Làm việc gì đó một cách đàng hoàng, nhận được sự tôn trọng hoặc phù hợp chuẩn mực xã hội. Có thể dùng cả cho hành động và thành tích.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng. Thường xuất hiện với thành tích, vẻ ngoài: 'sống đàng hoàng', 'ăn mặc đàng hoàng'. Diễn tả mức độ ổn hoặc tốt, không phải xuất sắc.

例句

He always dresses respectably for work.

Anh ấy luôn ăn mặc **đàng hoàng** khi đi làm.

The team performed respectably in the competition.

Đội đã thi đấu **đàng hoàng** trong cuộc thi.

She lives respectably on her own.

Cô ấy sống **đàng hoàng** một mình.

He didn't win, but he placed respectably high in the rankings.

Anh ấy không thắng, nhưng xếp hạng **đáng kính** trong danh sách.

They managed to get by respectably, even without much money.

Họ vẫn **đàng hoàng** sống được, dù không có nhiều tiền.

The restaurant looks respectably clean inside.

Bên trong nhà hàng trông **đàng hoàng** sạch sẽ.