"rescheduling" 的Vietnamese翻译
释义
Là việc thay đổi ngày hoặc giờ dự kiến của một sự kiện hay cuộc hẹn.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp, học thuật, hoặc y tế. Hay kết hợp với từ 'cuộc họp', 'lịch hẹn', hay 'sự kiện'.
例句
The rescheduling of our meeting was necessary due to the storm.
Vì bão nên việc **sắp xếp lại lịch** họp của chúng ta là cần thiết.
I appreciate your help with the rescheduling.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ với việc **sắp xếp lại lịch**.
Rescheduling appointments is common at this clinic.
Ở phòng khám này, việc **đổi lịch** hẹn là chuyện bình thường.
Sorry for the late notice about the rescheduling, but something urgent came up.
Xin lỗi vì báo muộn về việc **đổi lịch**, nhưng tôi có việc gấp.
Thanks for being flexible with the rescheduling process.
Cảm ơn vì đã linh động trong quá trình **sắp xếp lại lịch**.
With all this rescheduling, it's hard to keep track of everyone's plans.
Với nhiều **đổi lịch** thế này, thật khó theo dõi kế hoạch của mọi người.