"reprogram" 的Vietnamese翻译
释义
Viết lại hoặc cài đặt lại các chỉ dẫn để thay đổi cách một máy tính, thiết bị hoặc hệ thống hoạt động. Cũng có thể dùng khi nói về việc thay đổi thói quen hoặc suy nghĩ của con người.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật (máy tính, robot, phần mềm). Cũng có thể dùng bóng bẩy khi nói về con người. Thường đi kèm tân ngữ trực tiếp như 'lập trình lại máy tính'.
例句
We need to reprogram the computer to fix the error.
Chúng ta cần **lập trình lại** máy tính để khắc phục lỗi.
The team will reprogram the robot for the new task.
Nhóm sẽ **lập trình lại** robot cho nhiệm vụ mới.
Can you reprogram this device to speak English?
Bạn có thể **lập trình lại** thiết bị này để nó nói tiếng Anh không?
My phone acted weird until I had a technician reprogram it.
Điện thoại của tôi chỉ hoạt động bình thường sau khi kỹ thuật viên **lập trình lại** nó.
Therapists say you can reprogram your mind by changing your habits.
Các chuyên gia trị liệu nói bạn có thể **lập trình lại** tâm trí của mình bằng cách thay đổi thói quen.
We might have to reprogram the entire system if this update fails.
Nếu bản cập nhật này thất bại, chúng ta có thể phải **lập trình lại** toàn bộ hệ thống.