"repped" 的Vietnamese翻译
释义
'Repped' là dạng quá khứ thân mật của 'rep', chỉ việc đại diện cho ai/cái gì hoặc lặp lại động tác ở phòng tập.
用法说明(Vietnamese)
Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng trong giao tiếp Mỹ. 'Repped' nghĩa 'đại diện' thường gặp trong thể thao, pháp luật hoặc giải trí; nghĩa 'tập rep' chủ yếu trong gym. Tránh sử dụng trong văn viết trang trọng.
例句
He repped the school at the science fair.
Anh ấy đã **đại diện cho** trường tại hội chợ khoa học.
She repped me in court last year.
Cô ấy đã **đại diện cho** tôi ở tòa năm ngoái.
He repped 10 times on the bench press.
Anh ấy đã **tập** bench press 10 lần.
Yeah, I repped that brand all summer at events.
Ừ, tôi đã **đại diện cho** nhãn hiệu đó suốt mùa hè tại các sự kiện.
Crushed it at the gym today—repped 12 on deadlift!
Hôm nay tập gym cực sung—**tập** deadlift 12 lần!
My cousin repped the city team in the finals last weekend.
Cuối tuần trước anh họ tôi đã **đại diện cho** đội thành phố ở trận chung kết.