输入任意单词!

"replies" 的Vietnamese翻译

phản hồitrả lời

释义

“Replies” là các phản hồi hoặc câu trả lời gửi lại cho câu hỏi, email hoặc tin nhắn. Đây là dạng số nhiều của 'reply'.

用法说明(Vietnamese)

“Replies” dùng trong cả giao tiếp trang trọng hoặc thân mật, phổ biến trong email, diễn đàn, mạng xã hội. Chỉ phản hồi trực tiếp, khác với “answers” (rộng hơn).

例句

She always gives quick replies to my emails.

Cô ấy luôn gửi **phản hồi** nhanh cho email của tôi.

His replies were short and polite.

**Phản hồi** của anh ấy ngắn gọn và lịch sự.

We received many replies to our invitation.

Chúng tôi đã nhận được nhiều **phản hồi** cho lời mời của mình.

There are dozens of replies on this forum thread.

Có hàng chục **phản hồi** trong chuỗi diễn đàn này.

Check your inbox—there might be some replies waiting.

Kiểm tra hộp thư của bạn—có thể có một số **phản hồi** đang chờ.

The teacher read a few replies aloud in class.

Giáo viên đã đọc to một vài **phản hồi** trong lớp.