输入任意单词!

"renegotiation" 的Vietnamese翻译

đàm phán lại

释义

Quá trình bàn lại để thay đổi điều khoản của một hợp đồng hay thỏa thuận, thường dùng trong môi trường kinh doanh.

用法说明(Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh và các thỏa thuận chính thức như 'renegotiation of a contract' hay 'renegotiation talks'.

例句

The company started a renegotiation of the contract.

Công ty đã bắt đầu **đàm phán lại** hợp đồng.

Salary renegotiation happens every year at this firm.

Tại công ty này, **đàm phán lại** lương diễn ra hàng năm.

They called for a renegotiation of the peace deal.

Họ đã kêu gọi **đàm phán lại** về thỏa thuận hòa bình.

After the changes in the market, a renegotiation became necessary.

Sau những thay đổi trên thị trường, **đàm phán lại** trở nên cần thiết.

The renegotiation process took several months to complete.

Quá trình **đàm phán lại** mất vài tháng để hoàn thành.

Management is open to renegotiation if we present a strong case.

Ban lãnh đạo sẵn sàng **đàm phán lại** nếu chúng ta đưa ra lý do thuyết phục.