输入任意单词!

"renegade" 的Vietnamese翻译

kẻ phản bộikẻ nổi loạn

释义

Người rời bỏ hoặc phản bội nhóm, tổ chức hoặc niềm tin của mình, thường để đứng về phía đối lập; cũng chỉ người không tuân theo các quy tắc thông thường.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hay nhóm, mang sắc thái phản kháng hoặc độc lập; đôi khi tích cực (người sáng tạo), nhưng chủ yếu tiêu cực (phản bội).

例句

He became a renegade after leaving his country.

Anh ấy trở thành một **kẻ phản bội** sau khi rời bỏ đất nước.

The group called her a renegade for not following their rules.

Nhóm đã gọi cô ấy là **kẻ nổi loạn** vì không tuân theo quy tắc của họ.

The renegade soldier joined the enemy.

Người lính **phản bội** đã gia nhập kẻ thù.

She took a renegade approach and challenged everyone’s expectations.

Cô ấy chọn một cách tiếp cận **nổi loạn** và thách thức mọi kỳ vọng.

In the world of jazz, he’s considered something of a renegade.

Trong giới jazz, anh ta được xem như một **kẻ nổi loạn**.

You have to admire a real renegade—someone who does things their own way, no matter what.

Bạn phải ngưỡng mộ một **kẻ nổi loạn** thực sự — người làm mọi thứ theo cách riêng của mình, bất kể thế nào.