"remorse" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm giác buồn bã hoặc tội lỗi rất mạnh khi biết mình đã làm điều sai trái.
用法说明(Vietnamese)
'Remorse' diễn tả cảm xúc sâu sắc hơn 'regret'; thường dùng trong các cụm như 'cảm thấy ăn năn', 'biểu lộ ăn năn'.
例句
He felt deep remorse after lying to his friend.
Anh ấy cảm thấy **ăn năn** sâu sắc sau khi nói dối bạn mình.
She showed remorse for breaking the vase.
Cô ấy đã tỏ ra **ăn năn** vì làm vỡ chiếc bình.
The criminal expressed remorse in court.
Tên tội phạm bày tỏ **ăn năn** trước tòa.
Looking back, she was filled with remorse for missing her grandmother’s last call.
Nhìn lại, cô ấy tràn đầy **ăn năn** vì đã bỏ lỡ cuộc gọi cuối cùng của bà.
No amount of remorse could change what happened.
Dù có bao nhiêu **ăn năn**, cũng không thể thay đổi những gì đã xảy ra.
She apologized with genuine remorse in her voice.
Cô ấy xin lỗi với giọng **ăn năn** chân thành.