"remodel" 的Vietnamese翻译
释义
Làm thay đổi kết cấu, phong cách hoặc diện mạo của một tòa nhà hay phòng để trông mới hoặc đẹp hơn.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhà ở hoặc tòa nhà. Cụm từ thông dụng: 'remodel the kitchen/bathroom.' Thường chỉ các thay đổi lớn.
例句
We want to remodel our kitchen this year.
Chúng tôi muốn **tu sửa** lại bếp năm nay.
They remodeled the old house before moving in.
Họ đã **cải tạo** ngôi nhà cũ trước khi chuyển vào.
My parents are planning to remodel the living room.
Bố mẹ tôi dự định sẽ **cải tạo** phòng khách.
After the flood, we had to remodel the whole basement.
Sau trận lụt, chúng tôi phải **tu sửa** toàn bộ tầng hầm.
If you remodel your bathroom, it can really increase your home's value.
Nếu bạn **tu sửa** phòng tắm, giá trị nhà bạn có thể tăng lên thật sự.
We're thinking about hiring someone to remodel the office for a more modern look.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc thuê người để **cải tạo** lại văn phòng cho hiện đại hơn.