"reminiscent of" 的Vietnamese翻译
释义
Diễn tả một thứ nào đó làm người ta nhớ hoặc liên tưởng đến một điều khác, thường vì sự giống nhau hoặc vì gợi lại ký ức.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả. Sau cụm từ này thường là 'of' + vật/điều mà nó gợi nhắc. Không dùng như động từ.
例句
This song is reminiscent of the 1980s.
Bài hát này **gợi nhớ đến** thập niên 1980.
Her perfume is reminiscent of roses.
Nước hoa của cô ấy **gợi nhớ đến** hoa hồng.
The taste is reminiscent of fresh apples.
Vị này **gợi nhớ đến** táo tươi.
His painting style is very reminiscent of Picasso.
Phong cách vẽ của anh ấy rất **gợi nhớ đến** Picasso.
This town is reminiscent of where I grew up.
Thị trấn này **gợi nhớ đến** nơi tôi lớn lên.
Her laughter was reminiscent of her mother's.
Tiếng cười của cô ấy **gợi nhớ đến** mẹ cô.