输入任意单词!

"remarried" 的Vietnamese翻译

tái hôn

释义

Kết hôn lần nữa sau khi đã ly hôn hoặc mất vợ/chồng.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp kết hôn hợp pháp lần nữa, không dùng cho quan hệ không chính thức. Thường nói 'đi tái hôn'.

例句

My father remarried when I was ten.

Bố tôi **tái hôn** khi tôi mới mười tuổi.

She remarried after her husband passed away.

Cô ấy **tái hôn** sau khi chồng qua đời.

He doesn't want to get remarried.

Anh ấy không muốn **tái hôn**.

After her divorce, she waited several years before she remarried.

Sau khi ly hôn, cô ấy đã chờ vài năm rồi mới **tái hôn**.

My mom and her new husband recently remarried in a small ceremony.

Mẹ tôi và chồng mới của bà gần đây đã **tái hôn** trong một buổi lễ nhỏ.

He never thought he would be remarried, but life surprises you.

Anh ấy không bao giờ nghĩ mình sẽ **tái hôn**, nhưng cuộc sống luôn bất ngờ.