输入任意单词!

"remained" 的Vietnamese翻译

ở lạivẫn còn

释义

Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó vẫn ở nguyên vị trí, trạng thái hay điều kiện sau khi những thứ khác đã thay đổi hoặc rời đi.

用法说明(Vietnamese)

'remained' trang trọng hơn 'stayed', hay dùng trong văn viết. Thường kết hợp với cụm như 'remained silent', 'remained the same'.

例句

Only a few students remained after the class ended.

Chỉ còn vài học sinh **ở lại** sau khi lớp học kết thúc.

He remained calm during the storm.

Anh ấy **giữ bình tĩnh** trong suốt cơn bão.

The house remained empty for years.

Ngôi nhà **vẫn còn** trống trong nhiều năm.

He remained silent even when everyone else was talking.

Anh ấy **giữ im lặng** ngay cả khi mọi người đều nói chuyện.

After all the guests left, she remained to help clean up.

Sau khi mọi khách đã rời đi, cô ấy **ở lại** để giúp dọn dẹp.

Prices remained high throughout the entire year.

Giá cả **vẫn** cao suốt cả năm.