输入任意单词!

"remain on" 的Vietnamese翻译

ở lạitiếp tục giữ (chức vụ, vị trí)

释义

Tiếp tục ở lại một nơi, vị trí, hoặc tình trạng nào đó; không rời khỏi hoặc bị loại bỏ.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng; hay gặp trong các tình huống về công việc, chức vụ hoặc vị trí. Không dùng cho vật thể đặt trên bề mặt ('remain on the table'). Có thể chỉ việc giữ nguyên trạng trong khi người khác rời đi.

例句

She will remain on the committee next year.

Cô ấy sẽ **ở lại** trong ban tổ chức vào năm tới.

Please remain on the line while I transfer your call.

Xin hãy **ở lại** trên đường dây trong khi tôi chuyển cuộc gọi.

The old rules will remain on until new ones are introduced.

Các quy tắc cũ sẽ **tiếp tục áp dụng** cho đến khi có quy tắc mới.

After the changes, only a few employees will remain on the project.

Sau khi thay đổi, chỉ còn một vài nhân viên **ở lại** dự án.

He decided to remain on as chair for one more year.

Anh ấy quyết định **ở lại** làm chủ tịch thêm một năm nữa.

You can remain on the platform until your train arrives.

Bạn có thể **ở lại** trên sân ga cho tới khi tàu của bạn tới.