"relations" 的Vietnamese翻译
释义
Kết nối hoặc sự tương tác giữa người, nhóm hoặc quốc gia. Cũng có thể chỉ mối quan hệ trong gia đình hoặc liên kết giữa các ý tưởng, sự vật.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như 'international relations', 'public relations'. Khi nói về kết nối cá nhân, dạng số ít 'relationship' phổ biến hơn; 'relations' mang nghĩa rộng hơn, trang trọng hơn hoặc chỉ người thân họ hàng ('a relation of mine').
例句
The two countries have good relations now.
Hiện nay hai nước có **quan hệ** tốt.
She studies international relations at university.
Cô ấy học **quan hệ** quốc tế tại trường đại học.
I do not talk about family relations at work.
Tôi không nói về **quan hệ** gia đình ở nơi làm việc.
Management is trying to improve staff relations after the recent complaints.
Ban quản lý đang cố gắng cải thiện **quan hệ** với nhân viên sau các phàn nàn gần đây.
Things got awkward when old relations started arguing at the wedding.
Không khí trở nên căng thẳng khi những **họ hàng** cũ bắt đầu cãi nhau tại đám cưới.
Their brand hired a new agency to handle public relations.
Thương hiệu của họ đã thuê một công ty mới để xử lý **quan hệ** công chúng.