"reheat" 的Vietnamese翻译
释义
Thực hiện làm nóng lại thức ăn hoặc đồ uống đã nấu hoặc chế biến trước đó.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thức ăn đã nấu chín; ví dụ: 'hâm lại đồ ăn thừa'. Không dùng cho thực phẩm sống.
例句
Please reheat the soup before serving.
Làm ơn **hâm lại** súp trước khi phục vụ.
I will reheat the pizza in the oven.
Tôi sẽ **hâm lại** bánh pizza trong lò nướng.
Don't reheat this container in the microwave.
Đừng **hâm lại** hộp đựng này trong lò vi sóng.
I like to reheat last night's dinner for lunch.
Tôi thích **hâm lại** bữa tối hôm qua để ăn trưa.
Leftovers taste better when you reheat them properly.
Đồ ăn thừa sẽ ngon hơn khi bạn **hâm lại** đúng cách.
If you're hungry later, just reheat your meal in the microwave.
Nếu bạn đói sau đó, chỉ cần **hâm lại** bữa ăn của mình trong lò vi sóng.