"refugees" 的Vietnamese翻译
释义
Những người buộc phải rời khỏi đất nước của mình vì chiến tranh, bạo lực hoặc đàn áp và tìm kiếm an toàn ở quốc gia khác.
用法说明(Vietnamese)
'Refugees' là từ trang trọng, trung tính, thường xuất hiện trong tin tức và bối cảnh chính phủ. Không nhầm với 'immigrants' (di chuyển theo ý muốn) hoặc 'asylum seekers' (đang xin tị nạn nhưng chưa được công nhận). Hay dùng với: 'accept refugees', 'refugee camp', 'refugee crisis'.
例句
Many refugees left their homes because of war.
Nhiều **người tị nạn** đã rời bỏ nhà cửa vì chiến tranh.
The government built shelters for refugees.
Chính phủ đã xây nhà tạm cho **người tị nạn**.
Some refugees travel long distances on foot.
Một số **người tị nạn** đi bộ quãng đường rất xa.
The city is working to help thousands of refugees settle into new lives.
Thành phố đang giúp hàng ngàn **người tị nạn** bắt đầu cuộc sống mới.
After the conflict, neighboring countries welcomed many refugees.
Sau xung đột, các nước láng giềng đã đón nhận nhiều **người tị nạn**.
There are stories of hope and courage among refugees facing difficult journeys.
Trong số các **người tị nạn** đối mặt với chặng đường gian nan, có nhiều câu chuyện về hy vọng và lòng dũng cảm.