"reflections" 的Vietnamese翻译
释义
‘Reflections’ là hình ảnh phản chiếu trên gương hoặc mặt nước, hoặc là những suy nghĩ, cân nhắc sâu sắc về điều gì đó.
用法说明(Vietnamese)
Từ này ở dạng số nhiều, thường dùng cho nhiều hình ảnh, suy ngẫm khác nhau. Các cụm từ phổ biến: 'reflections on life', 'reflections in the water' và trong bài viết, 'reflections' chỉ bài luận/bài chia sẻ cảm nghĩ.
例句
The lake showed beautiful reflections of the mountains.
Hồ cho thấy những **phản chiếu** tuyệt đẹp của núi.
She shared her reflections after reading the book.
Cô ấy đã chia sẻ những **suy ngẫm** sau khi đọc cuốn sách.
The mirrors created many reflections in the room.
Những chiếc gương tạo ra nhiều **phản chiếu** trong phòng.
After a long day, I enjoy quiet reflections about what happened.
Sau một ngày dài, tôi thích những **suy ngẫm** yên tĩnh về những gì đã xảy ra.
His reflections on friendship really made me think.
**Suy ngẫm** của anh ấy về tình bạn thực sự khiến tôi suy nghĩ.
The city lights made fascinating reflections on the river at night.
Đèn thành phố tạo ra những **phản chiếu** tuyệt đẹp trên sông vào ban đêm.