输入任意单词!

"refer to" 的Vietnamese翻译

đề cập đếnchỉ

释义

Nói về, nhắc tới ai đó hoặc điều gì đó; cũng có thể dùng để chỉ hoặc làm rõ ý nghĩa.

用法说明(Vietnamese)

'Refer to as' thường dùng khi đặt tên hoặc biệt danh. Hay xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật. Đừng nhầm với 'refer' nghĩa là chuyển đến chuyên gia.

例句

What does this word refer to?

Từ này **đề cập đến** điều gì?

In his speech, he did not refer to the problem.

Trong bài phát biểu, anh ấy không **đề cập đến** vấn đề đó.

You should refer to the manual for instructions.

Bạn nên **tham khảo** hướng dẫn sử dụng để biết cách làm.

When I say 'we,' I'm referring to the whole team.

Khi tôi nói 'chúng ta', tôi **đề cập đến** toàn bộ nhóm.

Most people refer to him as 'Doc.'

Hầu hết mọi người **gọi** anh ấy là 'Doc'.

Does this number refer to the price or the quantity?

Con số này **chỉ** giá hay số lượng?