"recovered" 的Vietnamese翻译
释义
Trở nên khoẻ mạnh lại sau bệnh tật hoặc khó khăn, hoặc lấy lại những gì đã mất.
用法说明(Vietnamese)
'recovered from an illness' là hồi phục sức khỏe; 'recovered the data' là lấy lại dữ liệu. Dùng cho sức khỏe, tinh thần, công việc, hoặc những thứ đã mất.
例句
She recovered after a week in the hospital.
Cô ấy đã **hồi phục** sau một tuần ở bệnh viện.
The police recovered my stolen bike.
Cảnh sát đã **lấy lại** chiếc xe đạp bị mất của tôi.
He recovered his lost password.
Anh ấy đã **lấy lại** mật khẩu bị mất.
It took me months to feel like I had really recovered from the breakup.
Tôi mất hàng tháng trời để thật sự cảm thấy mình đã **hồi phục** sau cuộc chia tay.
Sales finally recovered after the holiday season.
Doanh số cuối cùng đã **hồi phục** sau mùa lễ.
I thought the files were gone for good, but we recovered everything.
Tôi cứ tưởng các tệp đã mất mãi, nhưng chúng tôi đã **lấy lại** mọi thứ.