输入任意单词!

"recklessness" 的Vietnamese翻译

sự liều lĩnhsự thiếu cẩn trọng

释义

Hành động mà không cân nhắc đến nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra; thái độ liều lĩnh, thiếu thận trọng.

用法说明(Vietnamese)

'Sự liều lĩnh' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý, như 'recklessness khi lái xe'. Nhấn mạnh việc cố ý bỏ qua nguy hiểm, không chỉ là sai lầm nhỏ.

例句

His recklessness caused the accident.

**Sự liều lĩnh** của anh ấy đã gây ra tai nạn.

Recklessness can get you into trouble.

**Sự liều lĩnh** có thể khiến bạn gặp rắc rối.

She was fired because of her recklessness at work.

Cô ấy bị sa thải vì **sự liều lĩnh** tại nơi làm việc.

I was shocked by the recklessness of his decision.

Tôi sốc trước **sự liều lĩnh** trong quyết định của anh ấy.

There's a fine line between bravery and recklessness.

Có ranh giới mong manh giữa sự dũng cảm và **sự liều lĩnh**.

He drove with shocking recklessness last night.

Tối qua, anh ấy lái xe với **sự liều lĩnh** đáng kinh ngạc.