"recharge" 的Vietnamese翻译
释义
Bổ sung lại năng lượng cho thiết bị như pin, hoặc cho bản thân bằng cách nghỉ ngơi.
用法说明(Vietnamese)
'sạc lại' dùng cho thiết bị điện tử; 'nạp lại năng lượng' mang nghĩa tinh thần, nghỉ ngơi.
例句
Please recharge your phone before you leave.
Hãy **sạc lại** điện thoại của bạn trước khi đi.
You need to recharge the battery every night.
Bạn cần **sạc lại** pin mỗi đêm.
The tablet will stop working if you don’t recharge it.
Máy tính bảng sẽ ngừng hoạt động nếu bạn không **sạc lại** nó.
After a long week, I just want to relax and recharge.
Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn thư giãn và **nạp lại năng lượng**.
It takes only an hour to fully recharge this device.
Chỉ mất một tiếng để **sạc lại** thiết bị này đầy pin.
Some people go hiking to recharge their minds and bodies.
Một số người đi bộ đường dài để **nạp lại năng lượng** cho tâm trí và cơ thể.