"realized" 的Vietnamese翻译
释义
'realized' thường dùng khi bạn bỗng nhận ra điều gì đó hoặc trở nên ý thức về nó. Nó cũng có thể chỉ việc đạt được mục tiêu hay ước mơ.
用法说明(Vietnamese)
'realized' nhấn mạnh về nhận thức trong tâm trí, ví dụ 'I realized I was wrong'. Khi trang trọng, có thể dùng với ý thành tựu, như 'She realized her dream'. Đừng nhầm với 'noticed' là chỉ nhận thấy bằng mắt.
例句
I realized I left my keys at home.
Tôi **nhận ra** mình để quên chìa khóa ở nhà.
She realized her mistake and said sorry.
Cô ấy **nhận ra** sai lầm và xin lỗi.
After years of hard work, he realized his dream.
Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã **thực hiện** ước mơ.
Halfway to the airport, we realized we had the wrong tickets.
Nửa đường đến sân bay, chúng tôi mới **nhận ra** là cầm nhầm vé.
I didn't realize how tired I was until I sat down.
Tôi không **nhận ra** mình mệt đến thế nào cho đến khi ngồi xuống.
Then it realized on me that everyone was waiting for my answer.
Lúc đó tôi mới **nhận ra** là mọi người đang chờ câu trả lời của mình.