"read through" 的Vietnamese翻译
释义
Đọc toàn bộ từ đầu đến cuối để hiểu hoặc kiểm tra kỹ nội dung.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho tài liệu, bài luận hoặc hướng dẫn; khác với 'đọc lướt' (skim), vì chỉ 'read through' khi đọc cẩn thận. Có thể dùng với 'đọc kỹ cái gì đó'.
例句
I will read through the instructions before starting.
Tôi sẽ **đọc kỹ** hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Please read through your essay before you turn it in.
Làm ơn **đọc kỹ** bài luận trước khi nộp nhé.
He read through the contract and found some mistakes.
Anh ấy đã **đọc kỹ** hợp đồng và phát hiện ra một số lỗi.
Could you read through this report and let me know if everything makes sense?
Bạn có thể **đọc kỹ** báo cáo này rồi cho tôi biết mọi thứ đã hợp lý chưa?
I didn't just skim—I really read through every page.
Tôi không chỉ đọc lướt — tôi thực sự đã **đọc kỹ** từng trang.
After you read through the plan, let’s discuss any concerns you have.
Sau khi bạn **đọc kỹ** kế hoạch, chúng ta sẽ thảo luận mọi lo lắng bạn có.