"rates" 的Vietnamese翻译
释义
'Rates' chỉ mức giá, tốc độ hoặc tỷ lệ của một điều gì đó, thường dùng cho chi phí hoặc số liệu thống kê.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều cho chi phí hoặc thống kê: 'interest rates', 'exchange rates', 'room rates'. Không nên nhầm với 'rating' (đánh giá). Ngữ cảnh trang trọng, trung tính.
例句
Hotel rates are lower during the winter.
Mùa đông, **mức giá** khách sạn thấp hơn.
Many countries have different tax rates.
Nhiều quốc gia có **mức thuế** khác nhau.
Birth rates are falling in some regions.
Tỷ lệ sinh (**tỷ lệ**) ở một số vùng đang giảm.
Interest rates just went up again this month.
Tháng này, **lãi suất** lại tăng lên.
The clinic offers affordable rates for all services.
Phòng khám cung cấp **mức giá** hợp lý cho tất cả dịch vụ.
Exchange rates change every day.
**Tỷ giá** trao đổi thay đổi mỗi ngày.