输入任意单词!

"raring" 的Indonesian翻译

háo hứcrất sẵn sàng

释义

Cảm thấy vô cùng háo hức và muốn bắt đầu điều gì đó ngay lập tức.

用法说明(Indonesian)

Thường dùng với 'to' (ví dụ: 'raring to go'), mang tính thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

例句

The children are raring to go outside and play.

Bọn trẻ **háo hức** ra ngoài chơi.

She was raring to start her new job.

Cô ấy **háo hức** bắt đầu công việc mới.

I'm raring to see the movie tonight.

Tôi **háo hức** xem phim tối nay.

After weeks of training, the team was raring to compete.

Sau nhiều tuần tập luyện, cả đội **háo hức** thi đấu.

You can tell he's raring to share his idea with everyone.

Bạn có thể thấy anh ấy rất **háo hức** chia sẻ ý tưởng với mọi người.

We're raring for the weekend after a busy week at work.

Chúng tôi **háo hức** đón cuối tuần sau một tuần làm việc bận rộn.