输入任意单词!

"rainer" 的Vietnamese翻译

Rainer (tên riêng)

释义

Rainer là tên nam giới, chủ yếu được sử dụng ở Đức và một số nước châu Âu khác.

用法说明(Vietnamese)

'Rainer' thường là tên gọi, không phải họ. Không phổ biến trong tiếng Anh, chủ yếu gặp ở người Đức hoặc trong môi trường quốc tế.

例句

Rainer is from Germany.

**Rainer** đến từ Đức.

I met Rainer at the conference.

Tôi đã gặp **Rainer** tại hội nghị.

Rainer likes to play chess.

**Rainer** thích chơi cờ vua.

Have you seen Rainer around here today?

Bạn có thấy **Rainer** quanh đây hôm nay không?

Everyone says Rainer is great at solving problems.

Mọi người đều nói **Rainer** rất giỏi giải quyết vấn đề.

If you need help, just ask Rainer.

Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi **Rainer** nhé.