输入任意单词!

"railroad" 的Vietnamese翻译

đường sắt

释义

Đường sắt là hệ thống đường ray, tàu hỏa và thiết bị liên quan dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa.

用法说明(Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Mỹ dùng 'railroad', tiếng Anh-Anh dùng 'railway'. Chủ yếu là danh từ, có thể dùng cho công ty hoặc đường ray.

例句

The railroad goes through our town.

**Đường sắt** đi qua thị trấn của chúng tôi.

He works for the railroad.

Anh ấy làm việc cho **đường sắt**.

The new railroad will carry goods to the port.

**Đường sắt** mới sẽ chở hàng hóa đến cảng.

My grandfather spent forty years working on the railroad.

Ông của tôi đã làm việc trên **đường sắt** bốn mươi năm.

The town grew fast after the railroad arrived.

Sau khi **đường sắt** đến, thị trấn phát triển rất nhanh.

People here still call the tracks the old railroad.

Mọi người ở đây vẫn gọi các đường ray là **đường sắt** cũ.